đồ đạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Những vật dụng, tài sản dùng trong sinh hoạt hàng ngày: "đồ đạc" là từ dùng để chỉ chung các vật dụng, tài sản (thường là có thể di chuyển được) phục vụ cho đời sống sinh hoạt thường nhật của con người, như bàn, ghế, tủ, giường, hoặc các vật dụng cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Căn phòng nhiều đồ đạc. (Căn phòng có rất nhiều vật dụng.)
- Xe chất đầy đồ đạc. (Chiếc xe chở chất đầy các vật dụng.)
- Sau trận lũ, nhiều đồ đạc trong nhà bị hư hỏng. (Sau trận lũ, nhiều vật dụng trong nhà bị hư hỏng.)
- Chị ấy sắp xếp đồ đạc trong nhà rất gọn gàng. (Chị ấy sắp xếp các vật dụng trong nhà rất gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đồ đạc lỉnh kỉnh": cụm từ diễn tả nhiều đồ đạc nhỏ, lộn xộn, vướng víu.
- Căn gác xép chứa toàn đồ đạc lỉnh kỉnh. (Căn gác xép chứa toàn những vật dụng lộn xộn, vướng víu.)
"dọn đồ đạc": hành động thu dọn, sắp xếp hoặc chuyển đi các vật dụng.
- Họ đang dọn đồ đạc để chuyển đến nhà mới. (Họ đang thu dọn các vật dụng để chuyển đến nhà mới.)
Biến thể và từ gần giống
Đồ dùng (danh từ): vật dụng, dụng cụ dùng cho một mục đích cụ thể. (Từ này nhấn mạnh chức năng sử dụng hơn là khối tài sản như "đồ đạc").
- Cửa hàng bán đủ loại đồ dùng nhà bếp. (Cửa hàng bán đủ loại vật dụng nhà bếp.)
Tài sản (danh từ): của cải, vật sở hữu nói chung, có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tiền bạc, nhà cửa, không chỉ đồ dùng sinh hoạt.
- Anh ta có nhiều tài sản giá trị. (Anh ta có nhiều của cải có giá trị.)
Vật dụng (danh từ): từ gần nghĩa, chỉ các đồ vật dùng vào việc gì đó.
- Mang theo đầy đủ vật dụng cá nhân. (Mang theo đầy đủ các đồ vật cá nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Đồ: từ tổng quát chỉ vật, đồ vật (thường dùng trong văn nói hoặc kết hợp với từ khác, ví dụ: đồ cũ, đồ mới).
- Bồ (phương ngữ miền Nam): thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự "đồ đạc".
Các cụm từ liên quan
Chất đồ đạc: hành động xếp, chồng các vật dụng lên nhau, thường lên phương tiện vận chuyển.
- Họ chất đồ đạc lên xe tải. (Họ xếp các vật dụng lên xe tải.)
Khuân đồ đạc: hành động bưng bê, vận chuyển các vật dụng.
- Anh ấy giúp tôi khuân đồ đạc lên lầu. (Anh ấy giúp tôi bưng bê các vật dụng lên lầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Của đi thay người": thành ngữ ám chỉ đồ đạc, tài sản có thể hư hỏng, mất mát thay cho những điều không may có thể xảy đến với con người. Thường được nhắc đến khi đồ đạc bị hỏng hoặc mất.
- Thôi, đừng tiếc chiếc bình vỡ nữa, của đi thay người mà. (Thôi, đừng tiếc chiếc bình vỡ nữa, của cải mất đi có thể thay cho vận rủi của con người mà.)
- dt. Đồ dùng trong sinh hoạt hàng ngày nói chung: Căn phòng nhiều đồ đạc Xe chất đầy đồ đạc.